nikolai ivanovich bukharin

Định nghĩa

Nikolai Ivanovich Bukharin một danh từ riêng, chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Đây tên của một nhà lãnh đạo Bolshevik (Đảng Cộng sản Nga) trong giai đoạn đầu của Liên .

  • Nhà lãnh đạo Bolshevik: Ông một trong những nhân vật chủ chốt của Cách mạng Tháng Mười Nga (1917) một nhà lý luận Marxist quan trọng.
  • Người ủng hộ chủ nghĩa tập thể hóa nông nghiệp từ từ: Bukharin phản đối chính sách tập thể hóa nông nghiệp cưỡng bức nhanh chóng của Stalin. Ông chủ trương một quá trình chuyển đổi dần dần, hợp tác với nông dân.
  • Bị xử tử trong cuộc thanh trừng của Stalin: Vào cuối những năm 1930, trong cuộc Đại thanh trừng, Bukharin bị bắt, xét xử xử tử tội phản cách mạng.
dụ sử dụng
  • (Nikolai Ivanovich Bukharin was a prominent theorist of the Bolshevik Party.)
  • (Bukharin's policies were in contrast to Stalin's rapid collectivization.)
  • (Bukharin was executed in the Great Purge of 1938.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa Bukharin" (Bukharinism): Thuật ngữ này dùng để chỉ các quan điểm kinh tế chính trị của Bukharin, đặc biệt sự nhấn mạnh vào việc duy trì nền kinh tế thị trường hỗn hợp hợp tác với nông dân trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Bukharinist (tính từ hoặc danh từ): Người theo hoặc liên quan đến tư tưởng của Bukharin. dụ: (Bukharinist policies were condemned by Stalin as "right deviation".)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cách mạng Nga (Russian revolutionary): Mô tả chung về vai trò của ông.
  • Nhà lý luận Marxist (Marxist theorist): Nhấn mạnh vào đóng góp trí tuệ của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Cuộc xét xử Bukharin (Bukharin Trial): Một trong những phiên tòa trình diễn (show trial) lớn nhất dưới thời Stalin, nơi Bukharin buộc phải thú nhận những tội lỗi không thật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này. Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, người ta thường nói đến "số phận của Bukharin" như một biểu tượng cho sự tàn khốc của các cuộc thanh trừng chính trị.